ruột hồi

ruột hồi

Bác sĩ giải thích vị trí của ruột hồi trên mô hình giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một đoạn của ruột non: "Ruột hồi" phần cuối cùng của ruột non, nối tiếp với ruột tịt (manh tràng) của ruột già. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu học y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ruột hồi nơi hấp thu chất dinh dưỡng quan trọng trước khi thức ăn được đưa vào ruột già.
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêmđoạn ruột hồi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ "ruột hồi" thường xuất hiện trong các chẩn đoán, mô tả phẫu thuật hoặc các bệnh liên quan đến hệ tiêu hóa.
    • Phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột hồi bị hoại tử.
  • Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả chính xác vị trí cấu trúc của bộ phận này trong cơ thể.
    • Hồi tràng, tên gọi khác của ruột hồi, chiều dài khoảng 2-4 mét.
Biến thể từ gần giống
  • Hồi tràng: Tên gọi khác, đồng nghĩa với "ruột hồi".
  • Ruột non: Tên gọi chung cho toàn bộ đoạn ruột bao gồm tá tràng, hỗng tràng hồi tràng (ruột hồi).
  • Ruột tịt (Manh tràng): Đoạn ruột già tiếp nối với ruột hồi.
Từ đồng nghĩa
  • Hồi tràng: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn bản y khoa.
Các cụm từ liên quan
  • Viêm ruột hồi: Tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại đoạn ruột hồi.
    • Bệnh Crohn thường gây viêm ruột hồi.
  • Tắc ruột hồi: Tắc nghẽn đường lưu thông tại đoạn ruột này.
  • U ruột hồi: Khối u phát triểnruột hồi.